| Tên thương hiệu: | JUGE |
| Số mẫu: | AG9042 |
| MOQ: | 1 đơn vị |
| Giá cả: | USD1000-5000 |
| Chi tiết bao bì: | Thùng trung tính |
| Điều khoản thanh toán: | Đặt hàng trực tuyến, T/T |
Thiết bị giám sát chất lượng nước trực tuyến đa thông số cho hệ thống cấp nước thứ cấp
>>Tổng quan
Thiết bị giám sát chất lượng nước trực tuyến đa thông số được thiết kế để giám sát theo thời gian thực nước bể bơi, nước cấp mạng lưới đường ống, nước cấp thứ cấp trong khu dân cư, nước uống trực tiếp và nước tuần hoàn công nghiệp. Thiết bị cung cấp hiển thị đo lường thời gian thực cho các thông số tiêu chuẩn như pH, TDS (Tổng chất rắn hòa tan), clo dư, độ đục, chất rắn lơ lửng, ion canxi và nhiệt độ. Các thông số tùy chọn bao gồm ORP (Thế oxy hóa-khử), oxy hòa tan, độ dẫn điện, clo dioxit, ozone và các phép đo ion cụ thể, được tùy chỉnh theo nhu cầu giám sát cụ thể.
Thiết bị có màn hình cảm ứng LCD màu 7 inch có đèn nền độ nhạy cao cho phép vận hành trực quan. Hệ thống truyền thông của thiết bị hỗ trợ giao thức Modbus RTU 485 tiêu chuẩn để thu tín hiệu liền mạch và có thể được trang bị các tùy chọn truyền dẫn không dây từ xa như DTU hoặc GPRS. Với thiết kế treo tường, T9040 nhỏ gọn, dễ lắp đặt và tiết kiệm năng lượng.
>>Tính năng
▪ Thiết kế mô-đun: Hệ thống tích hợp cao, trọng lượng nhẹ và nhỏ gọn.
▪ Vận hành bằng màn hình cảm ứng: Giao diện thân thiện với người dùng để điều khiển đơn giản hóa.
▪ Bảo trì thấp: Tuổi thọ cao và ít bảo trì.
▪ Hoạt động không cần thuốc thử: Không tiêu thụ hóa chất, loại bỏ ô nhiễm thứ cấp.
▪ Bảo mật nâng cao: Hệ thống quản lý quyền người dùng mạnh mẽ.
>>Yêu cầu lắp đặt
▪ Cấu trúc tường: Tường bê tông hoặc gạch có độ dày tối thiểu 15 cm.
▪ Vị trí lắp đặt: Lắp đặt thẳng đứng trong môi trường ổn định, không rung động.
▪ Môi trường: Khu vực khô ráo, ít bụi, không có lửa trần hoặc vật liệu dễ cháy.
▪ Gần điểm lấy mẫu: Gần điểm lấy mẫu nước để đạt hiệu suất tối ưu.
▪ Tránh nhiễu: Tránh xa các thiết bị tạo ra từ trường hoặc điện trường mạnh.
>>Thông số kỹ thuật
| Thông số | Cấu hình |
| pH | 0.01-14.00 pH; ±0.05 pH |
| Độ đục | 0.01-20.00 NTU; ±1% F.S |
| Clo dư | 0.01-5.00 mg/L; ±1% F.S |
| TDS | 0.01-200.00 ppm; ±1% F.S |
| ORP | 1500-+1500 mV; ±1% F.S |
| CLO2 | 0.01-5.00 mg/L; ±1% F.S |
| Độ dẫn điện | 0.01-30000 µs/cm; ±1% F.S |
| SS | 0.01-200.00 mg/L; ±1% F.S |
| Nhiệt độ | 0.1-100.0°C; ±0.3°C |
| Đầu ra tín hiệu | RS485, RS232 MODBUS RTU |
| Lịch sử | Có sẵn |
| Biểu đồ xu hướng | Có sẵn |
| GPRS từ xa | Tùy chọn |
| Lắp đặt | Treo tường |
| Cổng lấy mẫu | Đầu nối nhanh 3/4" |
| Nhiệt độ mẫu | 5-40°C |
| Lưu lượng | 200-400 mL/min |
| Chống bụi/nước | IP54 |
| Nguồn điện | 100-240 VAC hoặc 9-36 VDC |
| Tiêu thụ điện năng | ~3W |
| Trọng lượng | ~40 kg |
| Kích thước | 800×450×190 mm |
>>Kích thước
![]()